gregorian calendar month

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng trong lịch Gregory: "gregorian calendar month" một tháng (month) cụ thể thuộc hệ thống lịch Gregory (dương lịch hiện đại). Lịch Gregory 12 tháng, mỗi tháng số ngày từ 28 đến 31, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Tháng Một tháng đầu tiên trong lịch Gregory của năm.)
  • (Tháng Hai tháng ngắn nhất trong lịch Gregory, 28 hoặc 29 ngày.)
  • (Tháng Mười Hai tháng thứ mười hai trong lịch Gregory.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a gregorian calendar month": chỉ một sự kiện diễn ra trong một tháng cụ thể của lịch Gregory.

    • The meeting is scheduled in the third gregorian calendar month, March. (Cuộc họp được lên lịch vào tháng thứ ba của lịch Gregory, tháng Ba.)
  • "to fall on a gregorian calendar month": chỉ một ngày hoặc sự kiện rơi vào một tháng nhất định.

    • Easter can fall on different gregorian calendar months each year. (Lễ Phục sinh có thể rơi vào các tháng khác nhau trong lịch Gregory mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregorian calendar (danh từ): lịch Gregory, hệ thống lịch hiện đại.

    • The Gregorian calendar was introduced by Pope Gregory XIII in 1582. (Lịch Gregory được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu năm 1582.)
  • Calendar month (danh từ): tháng dương lịch (nói chung, không riêng lịch Gregory).

    • A calendar month can have 30 or 31 days. (Một tháng dương lịch có thể 30 hoặc 31 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Month: tháng (nói chung).
  • Solar month: tháng dương lịch (dựa trên chuyển động của Mặt Trời).
Các cụm từ liên quan
  • Gregorian calendar month names: tên gọi các tháng trong lịch Gregory (January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December).
  • Gregorian calendar month length: độ dài của mỗi tháng trong lịch Gregory (28-31 ngày).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gregorian calendar month", nhưng có thể dùng với "month" nói chung:
    • Month of Sundays: một khoảng thời gian rất dài.
      • It will take a month of Sundays to finish this project. (Sẽ mất rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)