gregorian calendar

gregorian calendar

A teacher points to a large Gregorian calendar on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch Gregory (còn gọi là Dương lịch hiện đại) hệ thống lịch Mặt Trời được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới ngày nay. được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu vào năm 1582 nhằm sửa lỗi của Lịch Julius (Julian calendar) bằng cách bỏ đi 10 ngày (ngày 5 tháng 10 được gọi là ngày 15 tháng 10) quy định chỉ những năm thế kỷ chia hết cho 400 mới năm nhuận. Lịch này được Vương quốc Anh các thuộc địa Bắc Mỹ chấp nhận vào năm 1752.

dụ sử dụng
  • (Lịch Gregory hệ thống lịch được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay.)
  • (Nhiều quốc gia đã chấp nhận lịch Gregory vào thế kỷ 18 để phù hợp với thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gregorian calendar reform": cuộc cải cách lịch Gregory.
    • The Gregorian calendar reform corrected the drift of the Julian calendar. (Cuộc cải cách lịch Gregory đã sửa chữa sự sai lệch của lịch Julius.)
  • "Proleptic Gregorian calendar": lịch Gregory mở rộng (áp dụng ngược về trước năm 1582).
    • Historians use the proleptic Gregorian calendar to date events before 1582. (Các nhà sử học sử dụng lịch Gregory mở rộng để xác định niên đại các sự kiện trước năm 1582.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregorian (tính từ): thuộc về lịch Gregory hoặc Giáo hoàng Gregory.
    • Gregorian chant (thánh ca Gregory) một thuật ngữ khác, không liên quan đến lịch.
  • Calendar (danh từ): lịch nói chung.
  • Solar calendar (danh từ): lịch Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa
  • New Style calendar: lịch theo phong cách mới (thuật ngữ lịch sử để phân biệt với Lịch Julius).
  • Western calendar: lịch phương Tây (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "To switch to the Gregorian calendar": chuyển sang dùng lịch Gregory.
    • Russia switched to the Gregorian calendar in 1918. (Nga chuyển sang dùng lịch Gregory vào năm 1918.)
  • "Gregorian calendar date": ngày tháng theo lịch Gregory.
    • Please provide the Gregorian calendar date for your birth. (Vui lòng cung cấp ngày tháng theo lịch Gregory cho ngày sinh của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Missing days": những ngày bị mất (ám chỉ 10 ngày bị bỏ qua khi chuyển đổi).
    • The missing days in 1582 caused confusion among the public. (Những ngày bị mất vào năm 1582 đã gây ra sự nhầm lẫn trong công chúng.)
  • "Leap year rule": quy tắc năm nhuận (đặc điểm chính của lịch Gregory).
    • The leap year rule of the Gregorian calendar is more accurate than that of the Julian calendar. (Quy tắc năm nhuận của lịch Gregory chính xác hơn so với lịch Julius.)

Từ chứa "gregorian calendar"