gregorian telescope

gregorian telescope

A student adjusts the Gregorian telescope to observe the moon.

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văn Gregory (Gregorian telescope) một loại kính thiên văn phản xạ, sử dụng gương chính dạng paraboloid gương phụ dạng hyperboloid. Ánh sáng được hội tụ qua một lỗtrung tâm của gương chính.

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn Gregory được phát minh bởi James Gregory vào thế kỷ 17.)
  • (Kính thiên văn Gregory cung cấp hình ảnh nét bằng cách phản xạ ánh sáng qua lỗ trung tâm của gương chính.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to design a gregorian telescope": thiết kế một kính thiên văn Gregory.

    • The scientist spent years perfecting the design of a gregorian telescope. (Nhà khoa học đã dành nhiều năm để hoàn thiện thiết kế của kính thiên văn Gregory.)
  • "the optics of a gregorian telescope": quang học của kính thiên văn Gregory.

    • Understanding the optics of a gregorian telescope is essential for amateur astronomers. (Hiểu biết về quang học của kính thiên văn Gregory điều cần thiết cho các nhà thiên văn nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Gregorian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gregory.
    • The Gregorian calendar is named after Pope Gregory XIII. (Lịch Gregory được đặt theo tên Giáo hoàng Gregory XIII.)
  • Telescope (danh từ): kính thiên văn.
    • He bought a new telescope for stargazing. (Anh ấy đã mua một kính thiên văn mới để ngắm sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflecting telescope: kính thiên văn phản xạ (một loại kính thiên văn sử dụng gương thay vì thấu kính).
  • Cassegrain telescope: kính thiên văn Cassegrain (một loại kính thiên văn phản xạ tương tự nhưng cấu trúc khác).
Các cụm từ liên quan
  • Gregorian design: thiết kế Gregory (cấu trúc đặc trưng của kính thiên văn này).
    • The gregorian design minimizes spherical aberration. (Thiết kế Gregory giảm thiểu quang sai cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gregorian telescope" do đây thuật ngữ chuyên ngành.