gregory xii

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gregory XII: vị Giáo hoàng người Ý, tại vị từ năm 1406 đến năm 1415. Ông được biết đến với nỗ lực chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương (Great Schism) trong Giáo hội Công giáo La . Để đạt được mục tiêu này, ông đã tự nguyện thoái vị, tạo điều kiện cho một vị giáo hoàng mới được bầu chọn thống nhất giáo hội. Ông sống từ năm 1327 đến năm 1417.

dụ sử dụng
  • (Gregory XII được nhớ đến như vị giáo hoàng đã từ chức để chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.)
  • (Triều đại của Gregory XII một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abdicate like Gregory XII": hành động thoái vị lợi ích chung, như Gregory XII đã làm.
    • In a rare move, the leader chose to abdicate like Gregory XII to preserve unity. (Trong một động thái hiếm hoi, nhà lãnh đạo đã chọn thoái vị như Gregory XII để bảo vệ sự thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregorian (tính từ): liên quan đến Gregory XII hoặc các giáo hoàng tên Gregory.
    • The Gregorian reform efforts were significant during his papacy. (Những nỗ lực cải cách của Gregory rất quan trọng dưới triều đại của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Angelo Correr: tên thật của Gregory XII trước khi trở thành giáo hoàng.
  • Pope Gregory XII: cách gọi đầy đủ trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "to end the Great Schism": chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.
    • Gregory XII played a key role in ending the Great Schism. (Gregory XII đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pope of peace": một vị giáo hoàng của hòa bình, ám chỉ Gregory XII ông đã hy sinh ngai tòa để mang lại hòa bình cho giáo hội.
    • Many historians regard Gregory XII as a pope of peace. (Nhiều nhà sử học coi Gregory XII một vị giáo hoàng của hòa bình.)