gregory xiii
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Gregory XIII: Tên của một vị giáo hoàng (Pope) trong lịch sử Giáo hội Công giáo La Mã, trị vì từ năm 1572 đến năm 1585.
- Gregory XIII: Vị giáo hoàng này nổi tiếng vì đã bảo trợ và giới thiệu lịch Gregory (dương lịch hiện đại) vào năm 1582, thay thế lịch Julius cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gregory XIII was the pope who introduced the modern calendar. (Gregory XIII là vị giáo hoàng đã giới thiệu lịch hiện đại.)
- The calendar we use today is named after Gregory XIII. (Lịch chúng ta sử dụng ngày nay được đặt tên theo Gregory XIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Gregorian calendar": lịch Gregory, được đặt tên theo Gregory XIII.
- The Gregorian calendar, introduced by Gregory XIII, is now the most widely used civil calendar in the world. (Lịch Gregory, do Gregory XIII giới thiệu, hiện là lịch dân sự được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gregorian (adj): thuộc về Gregory XIII hoặc lịch Gregory.
- The Gregorian reform of the calendar was a major historical event. (Cuộc cải cách lịch Gregory là một sự kiện lịch sử quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pope Gregory XIII: tên đầy đủ của vị giáo hoàng này.
- Ugo Boncompagni: tên thật của Gregory XIII trước khi trở thành giáo hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Gregory XIII" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Gregorian" (thành ngữ lịch sử): thường dùng để chỉ các cải cách về lịch do Gregory XIII khởi xướng.