greisen

greisen

A geologist examines a sample of greisen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá greisen: "Greisen" một loại đá granit biến chất, thành phần chủ yếu gồm thạch anh (quartz) mica. Đá này thường hình thành trong quá trình biến đổi nhiệt dịch, liên quan đến các mỏ quặng thiếc wolfram.
dụ sử dụng
  • (Đá greisen chứa hàm lượng cao thạch anh mica.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu greisen để hiểu sự hình thành các mỏ thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greisen alteration": quá trình biến đổi greisen, một dạng biến chất nhiệt dịch tạo ra đá greisen.

    • The greisen alteration is common in granitic rocks near tin-bearing veins. (Quá trình biến đổi greisen phổ biến trong các đá granit gần các mạch chứa thiếc.)
  • "greisenized granite": đá granit đã bị greisen hóa.

    • The greisenized granite shows a distinct texture with abundant mica. (Đá granit đã bị greisen hóa thể hiện cấu trúc đặc biệt với nhiều mica.)
Biến thể từ gần giống
  • Greisenization (danh từ): quá trình biến đổi thành greisen.

    • Greisenization often occurs in the presence of fluorine-rich fluids. (Quá trình greisen hóa thường xảy ra khi có mặt các chất lỏng giàu flo.)
  • Greisenous (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của greisen.

    • The greisenous texture is typical of altered granites. (Kết cấu greisenous điển hình của các đá granit bị biến đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Granite altered rock: đá granit biến chất (mô tả chung, không chính xác bằng "greisen").
  • Quartz-mica rock: đá thạch anh-mica (mô tả thành phần, không phải tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "greisen" đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "greisen" do tính chuyên môn cao của từ này.