grenade thrower

Định nghĩa

Danh từ: Lính ném lựu đạn. Đây một binh sĩ bộ binh được trang bị lựu đạn nhiệm vụ sử dụng chúng trong chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Người lính ném lựu đạn một phần quan trọng của đơn vị bộ binh.)
  • (Trong cuộc tấn công, người lính ném lựu đạn đã nhắm vào hầm trú ẩn của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a grenade thrower": đảm nhận vai trò lính ném lựu đạn.

    • He was trained to act as a grenade thrower in close-quarters combat. (Anh ta được huấn luyện để đảm nhận vai trò lính ném lựu đạn trong chiến đấu tầm gần.)
  • "grenade thrower's position": vị trí của người ném lựu đạn trong đội hình.

    • The grenade thrower's position was near the front line to maximize impact. (Vị trí của người ném lựu đạngần tiền tuyến để tối đa hóa hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenadier (danh từ): lính ném lựu đạn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong lịch sử hoặc quân đội chuyên nghiệp).

    • The grenadiers were elite soldiers trained for shock attacks. (Các lính ném lựu đạn những binh sĩ tinh nhuệ được huấn luyện cho các cuộc tấn công chớp nhoáng.)
  • Grenade launcher (danh từ): súng phóng lựu ( khí, không phải người).

    • The soldier used a grenade launcher instead of being a grenade thrower. (Người lính đã dùng súng phóng lựu thay vì làm lính ném lựu đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bomb thrower: người ném bom (có thể dùng trong bối cảnh khác, nhưng ít phổ biến không chính xác bằng "grenade thrower").
  • Assault soldier: lính xung kích (chỉ chung, không đặc thù vai trò ném lựu đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw a grenade: ném lựu đạn.

    • The grenade thrower threw a grenade into the trench. (Người lính ném lựu đạn đã ném một quả lựu đạn vào chiến hào.)
  • Launch a grenade: phóng lựu đạn (thường dùng với khí, không phải ném bằng tay).

    • He launched a grenade from a launcher, not as a grenade thrower. (Anh ta phóng lựu đạn từ súng phóng, không phải với tư cách lính ném lựu đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw in the grenade": (thành ngữ không chính thức, ít phổ biến) có thể hiểu hành động liều lĩnh hoặc quyết định mạo hiểm trong chiến đấu.
    • The commander ordered his men to throw in the grenade and charge. (Chỉ huy ra lệnh cho lính của mình ném lựu đạn xung phong.)