grenadian

grenadian

A Grenadian family enjoys a meal of fresh fish and local produce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Grenada hoặc người dân nước này: "grenadian" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc từ đất nước Grenada, nằmvùng Caribe.
  2. Danh từ:

    • Người dân Grenada: "grenadian" chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch Grenada.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Grenadian capital is St. George's. (Thủ đô của Grenada St. George's.)
    • I tried Grenadian cuisine during my vacation. (Tôi đã thử ẩm thực Grenada trong kỳ nghỉ của mình.)
  • Danh từ:

    • She is a proud Grenadian. ( ấy một người Grenada đầy tự hào.)
    • Many Grenadians work in the tourism industry. (Nhiều người Grenada làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grenadian culture": văn hóa Grenada, thường đề cập đến âm nhạc, ẩm thực lễ hội đặc trưng.

    • Grenadian culture is rich in African and European influences. (Văn hóa Grenada phong phú với ảnh hưởng từ châu Phi châu Âu.)
  • "Grenadian accent": giọng nói đặc trưng của người Grenada.

    • He speaks with a distinct Grenadian accent. (Anh ấy nói với giọng Grenada rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenada (danh từ riêng): tên quốc đảo.
    • Grenada is known as the "Spice Island". (Grenada được biết đến "Đảo Gia vị".)
Từ đồng nghĩa
  • Caribbean: (thuộc) vùng Caribe (thường dùng rộng hơn, nhưng có thể thay thế trong ngữ cảnh địa ).
  • Grenadian national: công dân Grenada (dùng trong văn bản chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "grenadian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grenadian".