grenoble

grenoble

Grenoble is a beautiful city surrounded by mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành phố Grenoble: "Grenoble" một thành phố nằmphía đông nam nước Pháp, tọa lạc bên sông Isère. Đây một trung tâm khoa học, công nghệ thể thao mùa đông quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Grenoble nổi tiếng với cảnh quan núi cao đẹp như tranh vẽ.)
  • (Nhiều sinh viên quốc tế học tập tại các trường đại học ở Grenoble.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Grenoble region": vùng Grenoble, chỉ khu vực xung quanh thành phố này.

    • The Grenoble region is a popular destination for skiing. (Vùng Grenoble điểm đến phổ biến cho môn trượt tuyết.)
  • "Grenoble's economy": nền kinh tế của Grenoble.

    • Grenoble's economy relies heavily on technology and research. (Nền kinh tế của Grenoble phụ thuộc nhiều vào công nghệ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenoblois(e) (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Grenoble.
    • The Grenoblois are proud of their city's history. (Người dân Grenoble tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Pháp: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Grenoble" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • "in Grenoble": ở Grenoble.

    • She lives in Grenoble. ( ấy sống ở Grenoble.)
  • "from Grenoble": đến từ Grenoble.

    • He is from Grenoble. (Anh ấy đến từ Grenoble.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Grenoble".