grenouillage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mánh khóe ám muội, thủ đoạn ngầm: "grenouillage" chỉ những hành động, thủ đoạn chính trị bí mật, không minh bạch, thường liên quan đến các âm mưu hoặc thỏa thuận ngầm nhằm đạt được lợi ích cá nhân hoặc phe nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scandale a révélé un grenouillage au plus haut niveau de l'État. (Vụ bê bối đã tiết lộ những mánh khóe ám muộicấp cao nhất của nhà nước.)
    • Il est soupçonné de s'être livré à des grenouillages pour obtenir ce contrat. (Anh ta bị nghi ngờ đã dùng đến những thủ đoạn ngầm để giành được hợp đồng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans un grenouillage": bị vướng vào một vụ mưu đồ ám muội.
    • Plusieurs députés semblent être pris dans ce grenouillage. (Nhiều nghị sĩ dường như bị vướng vào vụ mưu đồ ám muội này.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenouille (danh từ giống cái): con ếch; (nghĩa bóng, thân mật) người đàn bà xấu xí, khó tính.
    • Attention à cette grenouille, elle est très méchante. (Hãy coi chừng mụ đàn bà khó tính đó, ta rất độc ác.)
  • Grenouiller (động từ, thân mật): bày mưu tính kế một cách ám muội, làm những việc mờ ám.
    • On soupçonne ce groupe de grenouiller dans l'ombre. (Người ta nghi ngờ nhóm này đang bày mưu tính kế trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Magouille (danh từ giống cái, thân mật): mánh khóe, thủ đoạn mờ ám.
  • Combinazione (danh từ giống cái, thân mật): mưu đồ, âm mưu.
  • Manoeuvre souterraine (cụm danh từ): thủ đoạn ngầm.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le grenouillage: tham gia vào những mánh khóe chính trị ám muội.
    • Ce ministre est connu pour être dans le grenouillage depuis des années. (Vị bộ trưởng này nổi tiếngđã tham gia vào những mánh khóe chính trị ám muội từ nhiều năm nay.)
danh từ giống đực
  1. (chính trị, thân mật) mánh khóe ám muội

Từ có nhắc đến "grenouillage"