gresham

gresham

Sir Thomas Gresham founded the Royal Exchange in London.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gresham một danh từ riêng, dùng để chỉ một người họ Gresham, đặc biệt Sir Thomas Gresham (1519-1579), một nhà tài chính người Anh. Ông nổi tiếng với việc thành lập Sàn giao dịch Hoàng gia London được cho người đưa ra nguyên kinh tế "Định luật Gresham" (Gresham's law). - Trong ngữ cảnh lịch sử, "Gresham" thường được nhắc đến như một biểu tượng của tài chính thương mại thời Elizabeth.

dụ sử dụng
  • (Ngài Thomas Gresham một nhân vật nổi bật trong nền tài chính Anh thế kỷ 16.)
  • (Trường Gresham College ở London được thành lập vào năm 1597 theo di chúc của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Định luật Gresham: Một nguyên kinh tế cho rằng "tiền xấu đuổi tiền tốt" (bad money drives out good money), xuất phát từ quan sát của Sir Thomas Gresham về lưu thông tiền tệ.
    • Gresham's law explains why people hoard sound currency and spend debased currency. (Định luật Gresham giải thích tại sao mọi người tích trữ tiền tệ ổn định tiêu tiền tệ mất giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Gresham's law (danh từ): Định luật Gresham, một nguyên kinh tế.
  • Gresham College (danh từ riêng): Trường đại học Gresham ở London.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Gresham" danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể liên hệ với các nhà tài chính nổi tiếng khác như Jacques Coeur (Pháp) hoặc Medici (Ý).
Các cụm từ liên quan
  • Gresham's law: Định luật Gresham.
    • Economists often cite Gresham's law when discussing currency devaluation. (Các nhà kinh tế thường trích dẫn định luật Gresham khi thảo luận về sự mất giá của tiền tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Gresham". Tuy nhiên, cụm từ "bad money drives out good" (tiền xấu đuổi tiền tốt) một thành ngữ kinh tế bắt nguồn từ Định luật Gresham.

Từ chứa "gresham"