greta garbo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Greta Garbo là tên của một nữ diễn viên điện ảnh người Mỹ gốc Thụy Điển (1905–1990), nổi tiếng với tài năng diễn xuất và đặc biệt là lối sống ẩn dật, xa lánh công chúng sau khi từ giã sự nghiệp. Bà được coi là một biểu tượng của sự huyền bí và xa cách.
Ví dụ sử dụng
- (Greta Garbo nổi tiếng với lối sống ẩn dật.)
- (Nhiều người coi Greta Garbo là một trong những nữ diễn viên vĩ đại nhất trong lịch sử điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Garbo of...": cách nói ẩn dụ để chỉ một người sống ẩn dật hoặc có phong cách xa cách tương tự Greta Garbo.
- She is the Garbo of the literary world, rarely giving interviews. (Cô ấy là Greta Garbo của giới văn học, hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Garboesque (adj): mang phong cách hoặc tính cách giống Greta Garbo, đặc biệt là sự huyền bí và xa cách.
- Her Garboesque demeanor made her even more intriguing. (Thái độ mang phong cách Garbo của cô ấy khiến cô càng thêm hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Recluse: người sống ẩn dật.
- Icon of mystery: biểu tượng của sự huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pull a Garbo: hành động rút lui khỏi công chúng hoặc từ bỏ sự nghiệp một cách đột ngột, như Greta Garbo đã làm.
- After her last film, she pulled a Garbo and disappeared from the spotlight. (Sau bộ phim cuối cùng, cô ấy đã "chơi trò Garbo" và biến mất khỏi ánh đèn sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- "I want to be alone": câu nói nổi tiếng của Greta Garbo trong phim (1932), thường được dùng để ám chỉ mong muốn sống ẩn dật hoặc xa lánh xã hội.
- When asked about the party, he simply said, "I want to be alone," channeling Greta Garbo. (Khi được hỏi về bữa tiệc, anh ấy chỉ nói "Tôi muốn ở một mình", như thể đang bắt chước Greta Garbo.)