grevy's zebra
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa vằn Grevy (tên khoa học: Equus grevyi) - Một loài ngựa vằn lớn nhất trong họ nhà ngựa, có đặc điểm nổi bật là các sọc đen trắng hẹp hơn và dày đặc hơn so với các loài ngựa vằn khác, đặc biệt là các sọc trên thân không liên tục, thường chạy dọc từ lưng xuống bụng và kết thúc đột ngột ở vùng bụng trắng. Loài này có bờm dài và dựng đứng, tai to tròn, và thường sống ở vùng đồng cỏ khô cằn và bán sa mạc ở Đông Phi, đặc biệt là Ethiopia và Kenya.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa vằn Grevy dễ dàng được phân biệt với các loài ngựa vằn khác nhờ các sọc hẹp của nó.)
- (Ngựa vằn Grevy hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "plains zebra" (ngựa vằn đồng bằng): có sọc rộng hơn và liên tục xuống đến bụng, trong khi có bụng trắng hoàn toàn không có sọc.
- Trong sinh thái học: thường được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái đồng cỏ khô hạn.
Biến thể và từ gần giống
- Zebra (danh từ): ngựa vằn (chung cho tất cả các loài).
- Plains zebra (danh từ): ngựa vằn đồng bằng ().
- Mountain zebra (danh từ): ngựa vằn núi ().
Từ đồng nghĩa
- Imperial zebra: ngựa vằn đế quốc (tên gọi khác, ít phổ biến hơn, do vua Grevy của Pháp được tặng một con vào thế kỷ 19).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Grevy's zebra".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Grevy's zebra".