grewia asiatica

grewia asiatica

The children picked ripe grewia asiatica fruits from the shrub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ chịu hạn nguồn gốc châu Á: "grewia asiatica" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, khả năng chịu hạn tốt, thường mọccác vùng nhiệt đới châu Á. Cây này cho quả nhỏ, màu đỏ, vị chua dễ chịu, thường được dùng để làm siro hoặc đồ uống giải khát.
dụ sử dụng
  • (Quả của cây grewia asiatica thường được dùng trong các loại siro truyền thống.)
  • (Nông dâncác vùng khô hạn thường trồng cây grewia asiatica khả năng chịu hạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grewia asiatica extract": chiết xuất từ cây grewia asiatica, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc thực phẩm chức năng.
    • The grewia asiatica extract is believed to have cooling properties. (Chiết xuất từ cây grewia asiatica được cho đặc tính làm mát.)
  • "grewia asiatica fruit": quả của cây grewia asiatica, có thể ăn tươi hoặc chế biến.
    • The grewia asiatica fruit is often dried and used in herbal teas. (Quả của cây grewia asiatica thường được phơi khô dùng trong trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalsa (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây grewia asiatica trong tiếng Hindi nhiều ngôn ngữ Ấn Độ.
    • Phalsa is another name for grewia asiatica in South Asia. (Phalsa tên gọi khác của cây grewia asiatica ở Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian sherbet berry (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng chỉ quả của cây grewia asiatica.
  • Falsa (danh từ): biến thể tên gọi trong tiếng Urdu Punjabi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "grewia asiatica" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grewia asiatica" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Từ gần giống