grewia

grewia

A child picks a ripe grewia fruit from a bush.

Định nghĩa

Danh từ: Grewia một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây bụi, cây leo hoặc cây thân gỗ nhỏ, phân bố chủ yếucác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Đại Dương). Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ một nhóm thực vật quả mọng, hoa nhỏ thường vỏ cây dùng làm sợi.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Một số loài cho quả có thể ăn được.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại một chi cây bụi hoặc cây thân gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng (dạng Latinh) kèm tên loài, dụ: (loài phổ biếnchâu Á).
  • Từ này hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, chủ yếu dùng trong các bài báo thực vật, sách giáo khoa sinh học hoặc tài liệu nghiên cứu.
Biến thể từ gần giống
  • Grewioid (tính từ): thuộc về chi hoặc đặc điểm giống .
  • Grewia asiatica (danh từ riêng): tên một loài cụ thể, thường gọi là "mận Ấn Độ" hoặc "phala".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể gọi chung cây bụi nhiệt đới hoặc chi cây leo nhiệt đới tùy theo ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into (phát triển thành): (Cây bụi có thể phát triển thành một cây nhỏ theo thời gian.)
  • Spread through (lan rộng qua): (Các loài lan rộng qua các vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do từ này mang tính chuyên ngành cao.