grey friar
Định nghĩa
Danh từ: - Tu sĩ dòng Francis (dòng Anh em Hèn mọn): "grey friar" chỉ một tu sĩ Công giáo La Mã thuộc dòng Francis, người mặc áo choàng màu xám (grey habit) đặc trưng của dòng này. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc của bộ áo dòng.
Ví dụ sử dụng
- (Tu sĩ dòng Francis bước qua khu vườn tu viện, cầu nguyện trong im lặng.)
- (Ở Anh thời trung cổ, các tu sĩ dòng Francis nổi tiếng vì lòng sùng đạo khổ hạnh và việc giảng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grey Friar" (viết hoa): Có thể dùng làm tên riêng để chỉ một thành viên cụ thể của dòng, hoặc như một danh hiệu.
- The Grey Friar of Oxford was a respected scholar. (Tu sĩ dòng Francis ở Oxford là một học giả được kính trọng.)
Dạng số nhiều "grey friars": Chỉ nhóm tu sĩ hoặc cộng đồng.
- The grey friars built their monastery near the river. (Các tu sĩ dòng Francis đã xây tu viện của họ gần dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
Greyfriars (danh từ số nhiều): Một địa danh hoặc tên gọi của các tu viện hoặc trường học liên quan đến dòng Francis.
- Greyfriars School in Scotland has a long history. (Trường Greyfriars ở Scotland có một lịch sử lâu đời.)
Franciscan (danh từ, tính từ): Tu sĩ dòng Francis hoặc thuộc về dòng này.
- He became a Franciscan at the age of 20. (Anh ấy trở thành tu sĩ dòng Francis năm 20 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Franciscan friar: tu sĩ dòng Francis.
- Minorite: tu sĩ dòng Anh em Hèn mọn (tên gọi khác của dòng Francis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Become a grey friar: trở thành tu sĩ dòng Francis.
- He decided to become a grey friar after a spiritual retreat. (Anh ấy quyết định trở thành tu sĩ dòng Francis sau một khóa tĩnh tâm.)
Live as a grey friar: sống như một tu sĩ dòng Francis.
- The hermit lived as a grey friar in the forest. (Người ẩn tu sống như một tu sĩ dòng Francis trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
- As poor as a grey friar: nghèo như tu sĩ dòng Francis (ám chỉ sự khổ hạnh).
- After losing his job, he lived as poor as a grey friar. (Sau khi mất việc, anh ấy sống nghèo như một tu sĩ dòng Francis.)