grey goldenrod
Định nghĩa
Danh từ: "grey goldenrod" (cây hoàng kim xám) là một loại cỏ dùng để nhuộm, có nguồn gốc từ Canada và miền đông Hoa Kỳ, với hoa màu vàng đôi khi được dùng trong quá trình nhuộm vải.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoàng kim xám nổi tiếng với những bông hoa màu vàng tươi, đôi khi được thu hoạch để nhuộm.)
- (Nông dân ở miền đông Hoa Kỳ thường gặp cây hoàng kim xám trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dye with grey goldenrod": nhuộm bằng cây hoàng kim xám.
- Artisans traditionally dye wool with grey goldenrod to achieve a soft yellow hue. (Các nghệ nhân theo truyền thống nhuộm len bằng cây hoàng kim xám để có được màu vàng nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Goldenrod (danh từ): cây hoàng kim (một chi thực vật có hoa màu vàng).
- Goldenrod is often mistaken for ragweed, but it has different pollen. (Cây hoàng kim thường bị nhầm với cây phấn, nhưng phấn hoa của nó khác.)
Từ đồng nghĩa
Dyer's weed: cỏ nhuộm (một loại cây được dùng để nhuộm vải).
- Dyer's weed, such as grey goldenrod, has been used for centuries in textile coloring. (Cỏ nhuộm, như cây hoàng kim xám, đã được dùng trong nhiều thế kỷ để tạo màu vải.)
Solidago nemoralis (tên khoa học): cây hoàng kim xám (tên Latin).
- The scientific name for grey goldenrod is Solidago nemoralis. (Tên khoa học của cây hoàng kim xám là Solidago nemoralis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To grow grey goldenrod: trồng cây hoàng kim xám.
- They decided to grow grey goldenrod in their garden for natural dyeing. (Họ quyết định trồng cây hoàng kim xám trong vườn để nhuộm tự nhiên.)
To harvest grey goldenrod: thu hoạch cây hoàng kim xám.
- Harvest grey goldenrod in late summer when the flowers are fully bloomed. (Thu hoạch cây hoàng kim xám vào cuối mùa hè khi hoa nở rộ.)
Thành ngữ liên quan
- A patch of grey goldenrod: một đám cây hoàng kim xám.
- A patch of grey goldenrod in the meadow added a splash of yellow to the landscape. (Một đám cây hoàng kim xám trên đồng cỏ đã thêm một mảng màu vàng cho cảnh quan.)