grey sea eagle
Định nghĩa
Danh từ:
- Đại bàng biển xám: "grey sea eagle" là một loài đại bàng lớn, có bộ lông màu nâu xám, đuôi ngắn hình nêm màu trắng. Loài này thường được tìm thấy ở châu Âu và Greenland.
Ví dụ sử dụng
- (Đại bàng biển xám được biết đến với thân hình to lớn và chiếc đuôi trắng hình nêm.)
- (Các nhà điểu học đã nghiên cứu các mô hình di cư của đại bàng biển xám ở Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a grey sea eagle": phát hiện một con đại bàng biển xám.
- Birdwatchers often travel to Europe to spot the grey sea eagle in its natural habitat. (Những người ngắm chim thường đến châu Âu để phát hiện đại bàng biển xám trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea eagle (danh từ): đại bàng biển (một nhóm đại bàng sống gần biển, bao gồm cả grey sea eagle).
- The sea eagle is a powerful predator of coastal regions. (Đại bàng biển là một kẻ săn mồi mạnh mẽ ở các vùng ven biển.)
- White-tailed eagle (danh từ): đại bàng đuôi trắng (một tên gọi khác của grey sea eagle).
- The white-tailed eagle is another name for the grey sea eagle. (Đại bàng đuôi trắng là một tên gọi khác của đại bàng biển xám.)
Từ đồng nghĩa
- White-tailed eagle: đại bàng đuôi trắng.
- Erne: một tên gọi cổ cho đại bàng biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to soar like a grey sea eagle": bay lượn như đại bàng biển xám (dùng để miêu tả sự uy nghi, mạnh mẽ).
- The glider soared like a grey sea eagle above the cliffs. (Chiếc tàu lượn bay lượn như đại bàng biển xám phía trên các vách đá.)
Thành ngữ liên quan
- "Eagle eye": mắt đại bàng (chỉ khả năng nhìn tinh tường).
- She has an eagle eye for spotting rare birds like the grey sea eagle. (Cô ấy có mắt đại bàng để phát hiện những loài chim quý hiếm như đại bàng biển xám.)