greyly

greyly

The creek flows greyly under the misty moonlight.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách xám xịt, mờ mịt: "greyly" diễn tả trạng thái hoặc cách thức màu xám, thường mang cảm giác u ám, ảm đạm hoặc thiếu sức sống.
    • Một cách mờ nhạt, không rõ ràng: Từ này cũng có thể chỉ sự thiếu sáng sủa, lờ mờ hoặc khó xác định, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • (Bầu trời trông xám xịt trên ngôi nhà bỏ hoang.)
  • ( ấy mỉm cười một cách ảm đạm, che giấu nỗi buồn.)
  • (Bức ảnh cho thấy khung cảnh một cách mờ mịt, như thể bị phủ sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look greyly at something": nhìn cái đó với vẻ mặt u ám hoặc thiếu hứng thú.

    • He looked greyly at the pile of paperwork on his desk. (Anh ấy nhìn đống giấy tờ trên bàn một cách ảm đạm.)
  • "to speak greyly": nói với giọng điệu buồn bã hoặc thiếu nhiệt huyết.

    • The teacher spoke greyly about the students' lack of effort. (Giáo viên nói một cách ảm đạm về sự thiếu nỗ lực của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey (tính từ): màu xám.

    • The grey clouds warned of an approaching storm. (Những đám mây xám báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
  • Greyness (danh từ): sự xám xịt, tính chất ảm đạm.

    • The greyness of the winter landscape depressed everyone. (Sự xám xịt của cảnh quan mùa đông làm mọi người chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimly: một cách mờ mờ, lờ mờ.
  • Dully: một cách uể oải, thiếu sức sống.
  • Gloomily: một cách u ám, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "greyly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "appear greyly" hoặc "look greyly".)

Thành ngữ liên quan
  • "Everything looks greyly through a veil of tears": (mang tính ẩn dụ) mọi thứ trở nên ảm đạm khi nhìn qua lăng kính đau buồn.
    • After the loss, the world seemed to shimmer greyly before her eyes. (Sau mất mát, thế giới dường như lấp lánh một cách xám xịt trước mắt ấy.)