grid metal

grid metal

A worker installs a grid metal plate inside a battery casing.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp kim chì cứng dùng làm lưới trong ắc quy: "grid metal" một loại chì cứng, được chế tạo đặc biệt để sử dụng làm các tấm lưới (grid) bên trong các bình ắc quy lưu trữ điện. Loại chì này độ bền khả năng chống ăn mòn cao hơn chì thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất hợp kim chì lưới chất lượng cao cho ắc quy ô tô.)
  • (Hợp kim chì lưới phải khả năng chống ăn mòn từ axit sulfuric trong bình ắc quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grid metal alloy" (hợp kim chì lưới): thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại hợp kim cụ thể, thường chứa antimon hoặc canxi để tăng độ cứng.
    • The grid metal alloy used in modern batteries contains calcium for better performance. (Hợp kim chì lưới được sử dụng trong ắc quy hiện đại chứa canxi để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Grid (n): lưới, mạng lưới (trong ắc quy).

    • The grid supports the active material in the battery plate. (Lưới hỗ trợ vật liệu hoạt tính trong tấm ắc quy.)
  • Lead alloy (n): hợp kim chì.

    • Lead alloys are commonly used in battery manufacturing. (Hợp kim chì thường được sử dụng trong sản xuất ắc quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Battery grid material (vật liệu lưới ắc quy): chỉ chung các vật liệu dùng làm lưới trong ắc quy.
  • Hard lead (chì cứng): một loại chì độ cứng cao, thường dùng trong công nghiệp ắc quy.
Các cụm từ liên quan
  • Grid metal production (sản xuất hợp kim chì lưới): quy trình sản xuất loại chì đặc biệt này.
    • Grid metal production requires precise control of alloy composition. (Sản xuất hợp kim chì lưới đòi hỏi kiểm soát chính xác thành phần hợp kim.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grid metal", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Từ gần giống