grieving

grieving

A woman sits quietly, grieving the loss of her pet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đau buồn, tang thương: "grieving" mô tả trạng thái cảm xúc của một người đang trải qua nỗi đau sâu sắc do mất mát hoặc thiếu thốn, thường do cái chết của người thân hoặc mất đi điều đó quan trọng.
    • Thiếu thốn hy vọng: Trong một số ngữ cảnh, "grieving" còn mang nghĩa mất đi hy vọng, cảm thấy trống rỗng tuyệt vọng.
  2. Danh động từ (Gerund): Hành động hoặc quá trình than khóc, đau buồn.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The grieving widow could not stop crying. (Người góa phụ đau buồn không thể ngừng khóc.)
    • He was a grieving father after losing his son. (Anh ấy một người cha đau buồn sau khi mất con trai.)
  • Danh động từ:

    • Grieving is a natural process after a loss. (Việc đau buồn một quá trình tự nhiên sau một mất mát.)
    • She spent months grieving for her lost pet. ( ấy đã dành nhiều tháng để than khóc cho thú cưng đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grieving period": thời gian để tang, thời gian đau buồn.

    • The family observed a grieving period of one year. (Gia đình đã tuân thủ thời gian để tang kéo dài một năm.)
  • "grieving process": quá trình vượt qua nỗi đau.

    • The grieving process involves stages like denial and acceptance. (Quá trình vượt qua nỗi đau bao gồm các giai đoạn như phủ nhận chấp nhận.)
  • "still grieving": vẫn còn đau buồn.

    • Even after two years, she is still grieving for her husband. ( đã hai năm, ấy vẫn còn đau buồn cho chồng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Grieve (động từ): than khóc, đau buồn.

    • She continues to grieve for her lost childhood. ( ấy tiếp tục đau buồn cho tuổi thơ đã mất.)
  • Grief (danh từ): nỗi đau buồn, sự tang tóc.

    • He was overcome with grief after the accident. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi đau buồn sau tai nạn.)
  • Grievous (tính từ): nghiêm trọng, đau đớn (dùng cho sự việc gây đau buồn).

    • It was a grievous loss for the community. (Đó một mất mát nghiêm trọng cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourning: than khóc, để tang (thường gắn với nghi lễ).

    • The family is in mourning. (Gia đình đang để tang.)
  • Sorrowful: buồn bã, đau khổ.

    • She had a sorrowful expression. ( ấy một biểu cảm buồn bã.)
  • Lamenting: than vãn, khóc than (thường mang tính trang trọng hoặc thơ ca).

    • The lamenting crowd gathered at the funeral. (Đám đông than khóc tụ tập tại đám tang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grieve for: than khóc ai đó hoặc điều đó.

    • The nation grieved for the fallen soldiers. (Cả nước than khóc cho những người lính đã hy sinh.)
  • Grieve over: đau buồn một sự kiện.

    • She grieved over the end of her marriage. ( ấy đau buồn sự kết thúc của cuộc hôn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "grieve in silence": đau buồn trong im lặng, không bộc lộ ra ngoài.

    • He chose to grieve in silence rather than burden others. (Anh ấy chọn đau buồn trong im lặng thay vì làm phiền người khác.)
  • "time to grieve": thời gian để vượt qua nỗi đau.

    • Everyone needs time to grieve after a tragedy. (Mọi người đều cần thời gian để vượt qua nỗi đau sau một thảm kịch.)