grievously

grievously

The soldier was grievously wounded in the battle.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách nghiêm trọng, trầm trọng: "grievously" mô tả một hành động hoặc tình trạng gây ra tổn thương, đau đớn hoặc thiệt hại rất lớn, thường về mặt thể chất hoặc tinh thần.
    • Một cách thảm khốc, đau lòng: Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc, thường mang sắc thái bi kịch.
dụ sử dụng
  • (Người lính bị thương nặng trong trận chiến.)
  • (Đất nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grievously mistaken": sai lầm nghiêm trọng.

    • He was grievously mistaken about the outcome of the war. (Anh ta đã sai lầm nghiêm trọng về kết quả của cuộc chiến.)
  • "grievously insulted": bị xúc phạm nặng nề.

    • She felt grievously insulted by his rude remarks. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm nặng nề bởi những lời lẽ thô lỗ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Grievous (tính từ): nghiêm trọng, trầm trọng, đau đớn.

    • The accident caused grievous injuries. (Tai nạn đã gây ra những vết thương nghiêm trọng.)
  • Grief (danh từ): nỗi đau buồn, sự đau khổ.

    • She was overcome with grief after losing her best friend. ( ấy tràn ngập nỗi đau buồn sau khi mất đi người bạn thân nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Severely: một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.
    • The city was severely damaged by the earthquake. (Thành phố bị hư hại nghiêm trọng bởi trận động đất.)
  • Sorely: một cách đau đớn, rất mực.
    • He was sorely disappointed by the news. (Anh ta thất vọng nặng nề trước tin tức đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng "grievously" thường kết hợp với các động từ như "wound", "affect", "mistake" để nhấn mạnh hậu quả.
Thành ngữ liên quan
  • Grievously wronged: bị đối xử bất công một cách nghiêm trọng.
    • The innocent man was grievously wronged by the false accusation. (Người đàn ông vô tội bị đối xử bất công một cách nghiêm trọng bởi lời buộc tội sai trái.)