grillroom

grillroom

The family enjoys a meal at the grillroom.

Định nghĩa

Danh từ: "grillroom" một nhà hàng, quán ăn hoặc khu vực trong nhà hàng nơi thức ăn được nấu trên vỉ nướng (grill). Loại hình này thường chuyên phục vụ các món nướng như thịt , , hoặc rau củ.

dụ sử dụng
  • (Họ đến một quán grillroom nổi tiếng để ăn tối thưởng thức bít tết nướng.)
  • (Khách sạn một grillroom ấm cúng phục vụ hải sản rau củ nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dine at a grillroom": ăn tối tại một quán nướng.
    • We decided to dine at the new grillroom downtown. (Chúng tôi quyết định ăn tối tại grillroom mới mởtrung tâm thành phố.)
  • "grillroom atmosphere": không khí của quán nướng.
    • The grillroom atmosphere is casual and lively, perfect for group gatherings. (Không khí của grillroom thoải mái sôi động, rất thích hợp cho các buổi tụ tập nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grill (danh từ): vỉ nướng hoặc món nướng.
    • He cooked the meat on the grill. (Anh ấy nướng thịt trên vỉ.)
  • Grillroom (danh từ): từ ghép từ "grill" (vỉ nướng) "room" (phòng), chỉ một phòng hoặc khu vực chuyên nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Steakhouse: nhà hàng chuyên về bít tết (thường vỉ nướng).
  • Chophouse: nhà hàng chuyên về thịt nướng hoặc thịt cắt miếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grill up: nướng (thức ăn) trên vỉ.
    • They grilled up some burgers for the party. (Họ đã nướng vài cái bánh mì kẹp thịt cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Over the grill: nấu trên vỉ nướng (thường cách nấu đơn giản).
    • The chef prefers cooking everything over the grill for a smoky flavor. (Đầu bếp thích nấu mọi thứ trên vỉ nướng để hương vị khói.)