grillwork
Danh từ: - Khung lưới kim loại: "Grillwork" chỉ một cấu trúc được làm từ các thanh kim loại, thường được sử dụng như một vách ngăn, hàng rào, hoặc lưới chắn. - Lưới sắt: Trong bối cảnh nấu nướng, từ này có thể đề cập đến bề mặt lưới của bếp nướng (grill), nơi đặt thức ăn để nướng.
- (Ban công được bao quanh bởi khung lưới sắt trang trí.)
- (Anh ấy đã lau sạch lưới nướng sau khi nấu bánh hamburger.)
"Ornamental grillwork": khung lưới trang trí, thường thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc các công trình nghệ thuật.
- The old building features intricate ornamental grillwork on its windows. (Tòa nhà cổ có khung lưới trang trí tinh xảo trên các cửa sổ.)
"Grillwork partition": vách ngăn bằng lưới sắt, dùng để phân chia không gian.
- The restaurant used grillwork partitions to create private dining areas. (Nhà hàng đã sử dụng vách ngăn bằng lưới sắt để tạo ra các khu vực ăn riêng tư.)
Grille (n): lưới sắt, thường dùng để chỉ tấm lưới bảo vệ hoặc trang trí (có thể dùng thay thế cho grillwork trong một số ngữ cảnh).
- The car's front grille was made of chrome. (Lưới tản nhiệt phía trước của xe được làm bằng crôm.)
Wirework (n): đồ làm bằng dây kim loại, bao gồm cả grillwork.
- The artist specialized in wirework sculptures. (Nghệ sĩ chuyên về các tác phẩm điêu khắc bằng dây kim loại.)
- Lattice: mạng lưới, khung lưới (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại).
- Mesh: lưới, mắt lưới (chỉ cấu trúc dạng lưới nói chung).
- Grate: lưới sắt, tấm chắn (thường dùng trong lò sưởi hoặc cống rãnh).
Grillwork fence: hàng rào lưới sắt.
- The garden was enclosed by a tall grillwork fence. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào lưới sắt cao.)
Grillwork pattern: họa tiết lưới sắt.
- The door featured a beautiful grillwork pattern. (Cánh cửa có họa tiết lưới sắt đẹp mắt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "grillwork", nhưng từ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc kiến trúc.