grimly
Trạng từ: "grimly" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách nghiêm nghị, cứng rắn, và không có chút mềm mỏng hay hài hước, thường mang sắc thái kiên quyết đến mức đáng sợ hoặc buồn bã.
- (Anh ấy mỉm cười một cách nghiêm nghị khi nghe tin.)
- (Những người lính diễu hành một cách cứng rắn qua bùn lầy.)
"grimly determined": kiên quyết một cách lạnh lùng.
- She was grimly determined to finish the race despite the pain. (Cô ấy kiên quyết một cách lạnh lùng để hoàn thành cuộc đua dù đau đớn.)
"grimly satirical": châm biếm một cách khắc nghiệt.
- The novel is a grimly satirical look at modern society. (Cuốn tiểu thuyết là một cái nhìn châm biếm khắc nghiệt về xã hội hiện đại.)
Grim (tính từ): nghiêm nghị, khắc nghiệt.
- The situation was grim. (Tình hình thật nghiêm trọng.)
Grimness (danh từ): sự nghiêm nghị, sự khắc nghiệt.
- The grimness of the battlefield was overwhelming. (Sự khắc nghiệt của chiến trường thật choáng ngợp.)
Sternly: một cách nghiêm khắc.
- The teacher looked sternly at the students. (Giáo viên nhìn học sinh một cách nghiêm khắc.)
Harshly: một cách khắc nghiệt.
- He was harshly criticized for his decision. (Anh ấy bị chỉ trích khắc nghiệt vì quyết định của mình.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "grimly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ để tạo thành cụm: - To smile grimly: mỉm cười nghiêm nghị. - He smiled grimly at the challenge. (Anh ấy mỉm cười nghiêm nghị trước thử thách.)
- To nod grimly: gật đầu một cách cứng rắn.
- She nodded grimly when she heard the verdict. (Cô ấy gật đầu một cách cứng rắn khi nghe phán quyết.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "grimly", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về thái độ: - Grim reality: thực tế khắc nghiệt. - We must face the grim reality of the situation. (Chúng ta phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt của tình huống.)