grind away
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Học hành chăm chỉ, miệt mài (đặc biệt là trước kỳ thi): "grind away" mô tả hành động học tập một cách căng thẳng và không ngừng nghỉ, thường để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc kỳ thi quan trọng. Nó mang sắc thái nỗ lực bền bỉ và có phần vất vả.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã phải học miệt mài trong nhiều tuần trước kỳ thi cuối kỳ.)
- (Anh ấy đang cặm cụi giải các bài toán mỗi tối.)
- (Các sinh viên đã học hành chăm chỉ trong thư viện suốt cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grind away at something": nhấn mạnh đối tượng cụ thể mà người học đang tập trung vào. (Cô ấy đang miệt mài học các ghi chép lịch sử.)
- "grind away (on one's own)": tự học một mình, không có sự giúp đỡ. (Anh ấy thích tự học một mình hơn là học nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grind (động từ): nghiền, xay; cũng có nghĩa bóng là làm việc hoặc học tập chăm chỉ (ví dụ: ).
- Grinding (danh từ/động tính từ): hành động học tập hoặc làm việc vất vả kéo dài. (Mùa thi cử vất vả thật kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Bone up: ôn tập gấp rút (thường dùng trước kỳ thi). (Tôi cần ôn gấp các động từ tiếng Pháp.)
- Cram: nhồi nhét kiến thức vào phút cuối. (Cô ấy nhồi nhét cho bài kiểm tra suốt đêm.)
- Study intensively: học tập cường độ cao. (Anh ấy học tập cường độ cao cho kỳ thi hội đồng y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind down: làm mòn, làm suy yếu dần (về thể chất hoặc tinh thần). (Áp lực liên tục đã làm anh ấy suy yếu.)
- Grind out: sản xuất một cách đều đặn nhưng vất vả (ví dụ: viết, sáng tác). (Nhà văn viết đều đặn một chương mới mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your nose to the grindstone: tập trung làm việc chăm chỉ, không xao nhãng. (Nếu muốn đỗ, bạn cần phải tập trung học hành chăm chỉ.)
- Grind to a halt: dừng lại hoàn toàn vì kiệt sức hoặc gặp vấn đề. (Dự án đã dừng lại hoàn toàn vì thiếu kinh phí.)