grind down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "grind down" có nghĩa là đàn áp, áp bức, hoặc làm suy yếu một quốc gia, một nhóm người, hoặc một cá nhân một cách tàn bạo và liên tục, giống như một bạo chúa. Hành động này thường diễn ra qua thời gian dài, khiến nạn nhân mất đi sức mạnh, tinh thần, hoặc khả năng kháng cự.
Ví dụ sử dụng
- (Tên bạo chúa đã dùng quân đội của mình để đàn áp tỉnh nổi loạn.)
- (Nhiều năm nghèo đói và bất công đã từ từ bóp nghẹt tinh thần của người dân.)
- (Những lời chỉ trích liên tục từ sếp bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ground down by something": bị đàn áp, bị làm suy yếu bởi một thứ gì đó.
- The workers were ground down by long hours and low wages. (Những người công nhân bị đàn áp bởi giờ làm việc dài và lương thấp.)
"grind down opposition": đàn áp phe đối lập.
- The regime used propaganda and force to grind down all political opposition. (Chế độ đã dùng tuyên truyền và vũ lực để đàn áp mọi phe đối lập chính trị.)
"grind down resources": làm cạn kiệt tài nguyên (một cách ẩn dụ).
- The prolonged war ground down the country's economic resources. (Cuộc chiến kéo dài đã làm cạn kiệt tài nguyên kinh tế của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Grind (động từ): nghiền, mài; nghĩa bóng là đàn áp, làm khổ.
- The dictator grinds the people under his heel. (Nhà độc tài đàn áp người dân dưới gót chân của hắn.)
- Grinding (tính từ): đàn áp, áp bức, không ngừng.
- The grinding poverty of the village was heartbreaking. (Cảnh nghèo đói khắc nghiệt của ngôi làng thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Oppress: đàn áp, áp bức.
- Suppress: đàn áp (thường bằng vũ lực).
- Crush: nghiền nát, đàn áp mạnh mẽ.
- Subjugate: chinh phục, khuất phục.
- Tyrannize: cai trị như bạo chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind away: làm việc chăm chỉ và liên tục (thường mang tính mệt mỏi).
- He grinds away at his studies every night. (Anh ấy cặm cụi học tập mỗi đêm.)
- Grind on: tiếp diễn một cách nhàm chán hoặc khó chịu.
- The meeting ground on for hours. (Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Grind someone down to the bone: đàn áp ai đó đến tận xương tủy, làm kiệt quệ hoàn toàn.
- The harsh labor conditions ground the workers down to the bone. (Điều kiện lao động khắc nghiệt đã đàn áp những người công nhân đến tận xương tủy.)
- Keep one's nose to the grindstone: làm việc cần mẫn, không ngừng nghỉ (thường mang tính tích cực hơn).
- She kept her nose to the grindstone to finish the project on time. (Cô ấy làm việc cần mẫn để hoàn thành dự án đúng hạn.)