grind organ

grind organ

A street musician plays a cheerful tune on a large, ornate grind organ.

Định nghĩa

Danh từ: - Đàn organ cối xay: "grind organ" một loại nhạc cụ tạo ra âm nhạc bằng cách quay một hình trụ gắn các chốt. Nhạc cụ này thường được chơi bằng tay quay, phát ra giai điệu khi các chốt trên hình trụ chạm vào các phím đàn.

dụ sử dụng
  • (Người nhạc đường phố chơi một giai điệu vui vẻ trên cây đàn organ cối xay của anh ta.)
  • (Vào thời xưa, đàn organ cối xay một hình ảnh phổ biếncác quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a grind organ": vận hành đàn organ cối xay.
    • He learned to operate a grind organ from his grandfather. (Anh ấy học cách vận hành đàn organ cối xay từ ông của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel organ (danh từ): đàn organ thùng, một loại nhạc cụ tương tự, thường được gọi là "grind organ" hoặc "street organ".
    • The barrel organ played a waltz at the fair. (Đàn organ thùng chơi một bản waltz tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Street organ: đàn organ đường phố, nhấn mạnh vị trí chơi ngoài đường.
  • Hurdy-gurdy: một loại nhạc cụ dây quay tay, đôi khi bị nhầm lẫn với grind organ, nhưng thực chất hai loại khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "to grind the organ": quay tay đàn organ (hành động chơi nhạc cụ này).
    • The old man would grind the organ for hours to earn a living. (Ông già ấy sẽ quay tay đàn organ suốt nhiều giờ để kiếm sống.)