grind out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Sản xuất một cách đều đặn, nhàm chán: "grind out" có nghĩa là tạo ra một cái gì đó (thường là tác phẩm, sản phẩm) một cách máy móc, lặp đi lặp lại, thiếu cảm hứng hoặc sáng tạo, thường là để đáp ứng nhu cầu hoặc áp lực công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân nhà máy phải sản xuất hàng nghìn đơn vị mỗi ngày một cách đều đặn và nhàm chán.)
- (Cô ấy viết tiểu thuyết một cách máy móc với tốc độ một cuốn mỗi năm, nhưng chúng thiếu tính sáng tạo.)
- (Đội bóng đã phải cố gắng giành chiến thắng một cách vất vả trong những phút cuối của trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grind out results": đạt được kết quả một cách khó khăn, từng bước.
- The company continued to grind out modest profits despite the recession. (Công ty tiếp tục đạt được lợi nhuận khiêm tốn một cách chật vật bất chấp suy thoái kinh tế.)
"grind out a living": kiếm sống một cách vất vả, đều đặn.
- He grinds out a living by working two jobs. (Anh ấy kiếm sống một cách vất vả bằng cách làm hai công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Grind (động từ): nghiền, mài; cũng có nghĩa là làm việc chăm chỉ, đều đặn.
- She grinds away at her studies every night. (Cô ấy chăm chỉ học tập mỗi tối.)
Grinder (danh từ): người làm việc chăm chỉ hoặc máy xay.
- He is a real grinder in the office. (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ thực sự trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Crank out: sản xuất ồ ạt, đều đặn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The studio cranks out low-quality movies every month. (Hãng phim sản xuất ồ ạt những bộ phim chất lượng thấp mỗi tháng.)
- Churn out: sản xuất số lượng lớn một cách máy móc.
- The factory churns out toys during the holiday season. (Nhà máy sản xuất hàng loạt đồ chơi trong mùa lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind away: tiếp tục làm việc chăm chỉ, đều đặn.
- He grinds away at his homework every evening. (Anh ấy chăm chỉ làm bài tập về nhà mỗi tối.)
- Grind down: làm mòn, đè bẹp (tinh thần) hoặc mài nhẵn.
- The constant criticism grinds down her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục làm giảm sự tự tin của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Grind to a halt: dừng lại hoàn toàn (thường do khó khăn).
- Traffic ground to a halt during the storm. (Giao thông đã dừng lại hoàn toàn trong cơn bão.)