grind to a halt

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Dừng lại hoàn toàn, đình trệ: "Grind to a halt" miêu tả quá trình một vật, hệ thống, hoặc hoạt động chậm dần cuối cùng ngừng hẳn, thường do gặp trở ngại, hư hỏng, hoặc thiếu năng lượng. Hình ảnh gợi lên bánh xe máy móc nghiến ken két rồi ngừng quay.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Traffic ground to a halt because of the accident. (Giao thông đã dừng lại hoàn toàn tai nạn.)
    • The factory's production ground to a halt after the power outage. (Sản xuất của nhà máy đình trệ sau khi mất điện.)
    • All negotiations ground to a halt when the two sides couldn't agree. (Mọi cuộc đàm phán đều dừng lại khi hai bên không thể đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grind to a halt" + [sự kiện/đối tượng]: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự cố nghiêm trọng.
    • The entire transportation system ground to a halt during the storm. (Toàn bộ hệ thống giao thông đã đình trệ trong cơn bão.)
  • "to be grinding to a halt": Dạng tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình chậm dần.
    • The economy is grinding to a halt as businesses close. (Nền kinh tế đang chậm dần đình trệ khi các doanh nghiệp đóng cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Come to a halt (cụm từ): dừng lại, ngừng hẳn (ít nhấn mạnh sự khó khăn hơn).
    • The car came to a halt at the traffic light. (Chiếc xe dừng lạiđèn giao thông.)
  • Screech to a halt (cụm từ): dừng lại đột ngột với tiếng rít (thường dùng cho xe cộ).
    • The bus screeched to a halt to avoid hitting a dog. (Xe buýt dừng lại đột ngột với tiếng rít để tránh đâm vào một con chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop completely: dừng hoàn toàn.
  • Cease: chấm dứt, ngừng.
  • Halt: dừng lại.
  • Bog down: sa lầy, bị kẹt lại (gần nghĩa, nhưng thường dùng cho xe cộ hoặc dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind on: tiếp diễn một cách chậm chạp nhàm chán.
    • The meeting ground on for hours. (Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ.)
  • Grind away: làm việc chăm chỉ đều đặn.
    • She ground away at her homework all night. ( ấy miệt mài làm bài tập về nhà suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to a grinding halt: dừng lại hoàn toàn khó khăn (một biến thể nhấn mạnh).
    • The project came to a grinding halt due to lack of funds. (Dự án đã dừng lại hoàn toàn thiếu vốn.)