grindstone

/'graindstoun/
Học thuật
Thân thiện
grindstone

The blacksmith sharpens the axe on the grindstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mài (hình bánh, quay tròn): Một công cụ bằng đá, thường hình dạng như một chiếc đĩa tròn, được quay để mài sắc, mài nhẵn hoặc đánh bóng các dụng cụ lưỡi sắc hoặc bề mặt kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith sharpened the axe on the grindstone. (Người thợ rèn mài sắc lưỡi rìu trên đá mài.)
    • A traditional grindstone is often operated by a foot pedal. (Một chiếc đá mài truyền thống thường được vận hành bằng bàn đạp chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's nose to the grindstone": làm việc chăm chỉ, cần mẫn liên tục, không nghỉ ngơi.

    • If you want to pass the exam, you'll have to keep your nose to the grindstone. (Nếu bạn muốn thi đậu, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ không ngừng.)
  • "to put/hold someone's nose to the grindstone": bắt ai đó làm việc chăm chỉ, cật lực không ngừng nghỉ.

    • The manager held his team's nose to the grindstone to meet the deadline. (Người quản lý bắt đội của mình làm việc cật lực để kịp thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grind (động từ): mài, xay, nghiền.

    • He grinds coffee beans every morning. (Anh ấy xay hạt cà phê mỗi sáng.)
  • Grinder (danh từ): máy xay, cối xay; người mài.

    • She used a meat grinder to make sausages. ( ấy đã dùng một cái máy xay thịt để làm xúc xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Whetstone: đá mài (thường nhỏ hơn, dùng để mài dao, kéo).
  • Sharpening stone: đá mài sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Keep your nose to the grindstone: (Thành ngữ) Hãy chuyên tâm chăm chỉ làm việc.
    • Success requires you to keep your nose to the grindstone. (Thành công đòi hỏi bạn phải chuyên tâm chăm chỉ làm việc.)
grindstone

The blacksmith sharpens the axe on the grindstone.

danh từ
  1. đá mài (hình bánh, quay tròn); bánh mài

Idioms

  • to hold (keep, put) someone's nose to the grindstone
    bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào