grisaille

grisaille

An artist carefully applies grisaille to a church window panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật vẽ đơn sắc xám: "Grisaille" một kỹ thuật hội họa hoặc trang trí kính màu chỉ sử dụng các sắc thái của màu xám, nhằm tạo hiệu ứng giống như phù điêu (chạm nổi) thông qua sự tương phản sáng tối (chiaroscuro).
dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật grisaille để tạo hiệu ứng điêu khắc ấn tượng trên bức vẽ.)
  • (Cửa sổ kính màu họa tiết grisaille tuyệt đẹp mô phỏng phù điêu đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grisaille painting": bức tranh vẽ bằng kỹ thuật grisaille.
    • The museum displayed a 15th-century grisaille painting of a biblical scene. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh grisaille thế kỷ 15 về cảnh kinh thánh.)
  • "grisaille enamel": men grisaille, một kỹ thuật tráng men sử dụng màu xám.
    • The jeweler specialized in grisaille enamel on silver. (Người thợ kim hoàn chuyên về men grisaille trên bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Grisaille (adj): thuộc về kỹ thuật grisaille, thường đứng trước danh từ.
    • The grisaille technique requires careful shading. (Kỹ thuật grisaille đòi hỏi sự bóng cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Monochrome painting: tranh đơn sắc.
  • Chiaroscuro: kỹ thuật tương phản sáng tối ( chiaroscuro có thể dùng nhiều màu, grisaille một dạng đặc biệt chỉ dùng màu xám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "grisaille" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "grisaille".