griselinia lucida

griselinia lucida

A gardener carefully prunes a griselinia lucida in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Griselinia lucida (còn gọi là Puka hoặc Broadleaf) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt Chile Argentina. Cây này thường xanh dài, bóng loáng hoa mọc thành chùy với màu xanh lục hoặc vàng.

dụ sử dụng
  • (Griselinia lucida thường được trồng làm cây cảnh trong vườn nhờ tán xanh bóng đẹp.)
  • (Hoa của griselinia lucida mọc thành chùy nhỏ, không nổi bật nhưng thu hút côn trùng thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Griselinia lucida được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa một số bệnh ngoài da.)
  • ( của griselinia lucida khả năng chịu mặn tốt, thích hợp trồngvùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Puka (danh từ): Tên gọi thông dụng khác củaNew Zealand.
  • Broadleaf (danh từ): Tên gọi dân dã chỉ các loại cây rộng, bao gồm .
  • Griselinia (danh từ): Chi thực vật chứa các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi Nam Mỹ: Mô tả chung cho các loài cây bụi nguồn gốc từ Nam Mỹ, tương tự .
  • Cây bóng: Chỉ các loại cây sáng bóng như .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến griselinia lucida đây tên thực vật học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến griselinia lucida đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.