griseofulvin

griseofulvin

A doctor prescribes griseofulvin to treat a fungal infection.

Định nghĩa

Griseofulvin một danh từ chỉ một loại kháng sinh chống nấm (thuốc diệt nấm) thuộc nhóm penicillin, được sản xuất từ nấm mốc thuộc chi Penicillium. Thuốc này thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở da, tóc, móng tay móng chân.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn griseofulvin cho bệnh nấm da của anh ấy.)
  • (Bệnh nhân dùng griseofulvin nên tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Griseofulvin thường được dùng trong các trường hợp nhiễm nấm da đầu (tinea capitis) hoặc nấm móng (onychomycosis) khi các thuốc bôi ngoài da không hiệu quả.
    • Treatment with griseofulvin requires several weeks to months. (Điều trị bằng griseofulvin cần vài tuần đến vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Griseofulvin không biến thể từ vựng đáng kể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt trong y khoa như GF hoặc tên thương mại Fulvicin.
    • Fulvicin is a brand name for griseofulvin. (Fulvicin một tên thương mại của griseofulvin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulvicin: tên thương mại của griseofulvin.
  • Thuốc chống nấm penicillin: mô tả chức năng của griseofulvin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ griseofulvin danh từ chỉ thuốc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ griseofulvin thuật ngữ chuyên ngành y học, không nằm trong giao tiếp thông thường.