grisoumètre

Học thuật
Thân thiện
grisoumètre

Le mineur utilise un grisoumètre pour vérifier la sécurité de la galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo khí mỏ: Một dụng cụ chuyên dụng dùng để đo nồng độ khí mêtan (grisou) trong không khí tại các hầm mỏ, nhằm đảm bảo an toàn phòng chống nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mineur vérifie la concentration de grisou avec un grisoumètre avant de commencer son travail. (Người thợ mỏ kiểm tra nồng độ khí mỏ bằng một cái đo khí mỏ trước khi bắt đầu công việc.)
    • La sécurité dans la mine dépend en partie de la fiabilité du grisoumètre. (An toàn trong hầm mỏ phụ thuộc một phần vào độ tin cậy của cái đo khí mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le grisoumètre indique un taux dangereux": Cái đo khí mỏ cho thấy một tỷ lệ nguy hiểm.
    • L'évacuation est immédiate lorsque le grisoumètre indique un taux dangereux. (Việc sơ tán được tiến hành ngay lập tức khi cái đo khí mỏ cho thấy một tỷ lệ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Détecteur de grisou (danh từ giống đực): Máy dò khí mỏ. (Từ đồng nghĩa, chỉ một loại thiết bị chức năng tương tự).
  • Grisou (danh từ giống đực): Khí mỏ, khí mêtan dễ cháy nổ trong các hầm mỏ than.
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur de méthane: Máy dò khí mêtan.
  • Avertisseur de grisou: Thiết bị cảnh báo khí mỏ.
grisoumètre

Le mineur utilise un grisoumètre pour vérifier la sécurité de la galerie.

danh từ giống đực
  1. cái đo khí mỏ