groak

Định nghĩa

Động từ: - Nhìn hoặc nhìn chằm chằm một cách khao khát: "groak" mô tả hành động nhìn ai đó hoặc vật đó với vẻ thèm muốn, thường trong khi người kia đang ăn hoặc sử dụng thứ mình muốn.

dụ sử dụng
  • (Con chó nhìn chằm chằm khao khát ông chủ đang ăn xúc xích.)
  • ( ấy nhìn khao khát chiếc bánh trên bàn, hy vọng được một miếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to groak at someone": nhìn ai đó một cách khao khát, thường không nói .

    • The beggar groaked at the tourists eating ice cream. (Người ăn xin nhìn khao khát những du khách đang ăn kem.)
  • "to groak over something": nhìn chằm chằm vào thứ đó với lòng thèm muốn.

    • He groaked over the new smartphone in the store window. (Anh ấy nhìn khao khát chiếc điện thoại thông minh mới trong tủ kính cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Groaker (danh từ): người hay nhìn khao khát.
    • He is a groaker who always stares at others' food. (Anh ấy một người hay nhìn khao khát đồ ăn của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Long for: khao khát, mong mỏi.
  • Covet: thèm muốn (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Eye: nhìn chằm chằm với ý muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Groak at: nhìn khao khát ai/cái .
    • Stop groaking at my lunch! (Đừng nhìn khao khát bữa trưa của tôi nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's eye on something: để mắt tới thứ đó (với ý muốn sở hữu).
    • He has his eye on that new bicycle. (Anh ấy để mắt tới chiếc xe đạp mới đó.)
groak
The dog groaks at his master who is eating a sausage.