grocery boy

grocery boy

A grocery boy carries a bag of fresh produce to a customer's doorstep.

Định nghĩa

Danh từ: grocery boy một cậu hoặc người giao hàng tạp hóa. Đây một thuật ngữ lịch sử hoặc không trang trọng, chỉ một người làm công việc giao các mặt hàng thực phẩm đồ dùng gia đình đến nhà khách hàng, thường từ một cửa hàng tạp hóa.

dụ sử dụng
  • (Cậu giao hàng tạp hóa mang bánh mì sữa đến tận cửa nhà chúng tôi mỗi sáng.)
  • (Ngày xưa, nhiều cậu làm nghề giao hàng tạp hóa để kiếm thêm tiền.)
  • ( ấy gọi cậu giao hàng tạp hóa đến nhận đơn hàng cho của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó hoặc . Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi nói về công việc truyền thống.
    • The novel describes the life of a grocery boy in the early 20th century. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của một cậu giao hàng tạp hóa vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Grocery store (danh từ): cửa hàng tạp hóa.
    • He works at the local grocery store. (Anh ấy làm việc tại cửa hàng tạp hóa địa phương.)
  • Grocer (danh từ): người bán tạp hóa.
    • The grocer ordered more supplies for the week. (Người bán tạp hóa đã đặt thêm hàng cho tuần.)
  • Delivery boy (danh từ): cậu giao hàng (nói chung).
    • The delivery boy brought the package on time. (Cậu giao hàng mang gói hàng đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Errand boy: cậu chạy việc vặt.
  • Delivery person: người giao hàng (trung tính về giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: nhận, lấy (hàng hóa).
    • The grocery boy picked up the order from the back of the store. (Cậu giao hàng nhận đơn hàng từ phía sau cửa hàng.)
  • Drop off: giao, thả (hàng hóa).
    • He dropped off the groceries at Mrs. Smith's house. (Anh ấy giao hàng tạp hóa tại nhà Smith.)
Thành ngữ liên quan
  • A grocery boy's job: một công việc vất vả, thường được dùng để chỉ công việc thấp kém hoặc mới bắt đầu.
    • Starting as a grocery boy taught him the value of hard work. (Bắt đầu với công việc giao hàng tạp hóa đã dạy cho anh ấy giá trị của lao động chăm chỉ.)