grocery list

grocery list

She writes a grocery list on a notepad before going to the store.

Định nghĩa

Danh từ:
- Danh sách mua hàng tạp hóa: Một danh sách các mặt hàng thực phẩm đồ dùng gia đình cần mua, thường được viết trước khi đi chợ hoặc siêu thị.
- Danh sách linh tinh (nghĩa bóng): Một tập hợp các mục không đồng nhất ai đó muốn hoặc cần.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần viết một danh sách mua hàng tạp hóa trước khi đi siêu thị.)
  • (Công đoàn đến bàn đàm phán với cả một danh sách linh tinh các yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a grocery list": một danh sách mua sắm.
    • She always has a grocery list on her phone. ( ấy luôn một danh sách mua sắm trên điện thoại.)
  • "to make a grocery list": lập danh sách mua hàng.
    • Making a grocery list helps you save time and money. (Lập danh sách mua hàng giúp bạn tiết kiệm thời gian tiền bạc.)
  • "a mental grocery list": danh sách trong đầu (không viết ra).
    • He had a mental grocery list of things to do. (Anh ấy một danh sách trong đầu những việc cần làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grocery (danh từ): hàng tạp hóa, cửa hàng tạp hóa.
    • I bought some groceries at the store. (Tôi đã mua một ít hàng tạp hóacửa hàng.)
  • List (danh từ): danh sách.
    • Please add milk to the list. (Vui lòng thêm sữa vào danh sách.)
  • Shopping list: danh sách mua sắm (thường dùng thay thế cho "grocery list" trong ngữ cảnh tổng quát).
    • Don't forget your shopping list. (Đừng quên danh sách mua sắm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shopping list: danh sách mua sắm (phổ biến hơn, có thể bao gồm cả đồ không phải tạp hóa).
  • Market list: danh sách chợ (ít dùng, thường chỉ danh sách muachợ).
  • Errand list: danh sách việc vặt (bao gồm cả mua sắm các việc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross off: gạch bỏ (khỏi danh sách).
    • I crossed off the items I already bought from the grocery list. (Tôi đã gạch bỏ những món đã mua khỏi danh sách hàng tạp hóa.)
  • Add to: thêm vào (danh sách).
    • Can you add eggs to the grocery list? (Bạn có thể thêm trứng vào danh sách mua hàng không?)
  • Check off: đánh dấu (đã hoàn thành).
    • She checked off each item on the grocery list as she put them in the cart. ( ấy đánh dấu từng món trong danh sách khi bỏ chúng vào xe đẩy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A grocery list of demands": một danh sách dài các yêu cầu (thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh).
    • The protesters presented a grocery list of demands to the government. (Những người biểu tình đưa ra một danh sách dài các yêu cầu cho chính phủ.)
  • "To have a grocery list of excuses": vô số lý do bào chữa.
    • He had a grocery list of excuses for being late. (Anh ấy vô số lý do bào chữa cho việc đến muộn.)