groenendael

groenendael

A family plays fetch with their groenendael in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "Groenendael" một giống chó chăn cừu bộ lông đen tuyền đuôi rất nhiều lông, như chùm lông . Giống chó này nguồn gốc từ Bỉ, thuộc nhóm chó chăn cừu Bỉ (Belgian Shepherd), thường được nuôi để chăn gia súc hoặc làm chó cảnh, chó bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Chó groenendael nổi tiếng với bộ lông đen thanh lịch vẻ mặt thông minh.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một con chó groenendael từ trại cứu hộ muốn một người bạn đồng hành trung thành năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purebred groenendael": chó groenendael thuần chủng.
    • A purebred groenendael requires regular grooming to maintain its beautiful coat. (Một con chó groenendael thuần chủng cần được chải lông thường xuyên để giữ bộ lông đẹp.)
  • "working groenendael": chó groenendael làm việc (thường dùng trong chăn cừu hoặc cảnh sát).
    • The working groenendael is highly valued for its agility and obedience. (Chó groenendael làm việc được đánh giá cao nhờ sự nhanh nhẹn tính tuân lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Groenendael (danh từ riêng): tên gọi chính xác của giống chó này, không biến thể khác. Tuy nhiên, thường bị nhầm lẫn với các giống chó chăn cừu Bỉ khác như Tervuren (lông dài màu nâu đỏ), Malinois (lông ngắn màu vàng nâu), Laekenois (lông xoăn màu xám).
  • Belgian Shepherd (danh từ): thuật ngữ chung để chỉ bốn giống chó chăn cừu Bỉ, bao gồm groenendael.
Từ đồng nghĩa
  • Belgian Shepherd (Groenendael variety): chó chăn cừu Bỉ (biến thể Groenendael).
  • Black Belgian Shepherd: chó chăn cừu Bỉ lông đen.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "groenendael", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả: - "groenendael breeder": người gây giống chó groenendael. - "groenendael puppy": chó con groenendael.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "groenendael", đây tên giống chó chuyên ngành.