grogram

grogram

The tailor cut a length of grogram for the coat.

Định nghĩa

Danh từ: - Vải grogram: Một loại vải thô, được dệt từ sợi tằm pha trộn với len hoặc lông cashmere (mohair), thường được làm cứng bằng keo (gum). Loại vải này bề mặt sần sùi, thô ráp, thường được dùng trong thời trang cổ điển hoặc may áo khoác.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác làm bằng vải grogram đến bữa tối trang trọng.)
  • (Thương nhân đã nhập khẩu một cuộn vải grogram từ Đông Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grogram" thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các mô tả về trang phục thế kỷ 18-19, khi loại vải này phổ biến trong giới thượng lưu.
    • The captain's uniform was fashioned from grogram, stiff and durable. (Bộ đồng phục của thuyền trưởng được may từ vải grogram, cứng cáp bền bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grogram (tính từ): Không dạng tính từ phổ biến; hiếm khi được dùng ngoài danh từ.
  • Grogram (cách viết khác): Có thể thấy dạng "grogran" trong một số tài liệu , nhưng không chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Vải thô (coarse fabric): Chỉ chung các loại vải bề mặt sần sùi.
  • Vải pha len (worsted wool blend): Gần nghĩa nhưng không chính xác grogram tằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "grogram".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "grogram".