grooming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động chải chuốt, làm đẹp: "grooming" chỉ hành động chăm sóc ngoại hình, bao gồm chải tóc, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân.
- Sự huấn luyện, đào tạo kỹ năng: "grooming" cũng dùng để chỉ quá trình chuẩn bị hoặc hướng dẫn ai đó đạt được một kỹ năng hoặc vị trí cụ thể.
- Hành vi dụ dỗ (tiêu cực): Trong ngữ cảnh xã hội, "grooming" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi xây dựng lòng tin với trẻ em hoặc người yếu thế để lạm dụng tình dục.
Ví dụ sử dụng
Hoạt động chải chuốt, làm đẹp:
- The cat spends hours on grooming. (Con mèo dành hàng giờ để chải chuốt.)
- Personal grooming is important for job interviews. (Việc làm đẹp cá nhân rất quan trọng cho các buổi phỏng vấn xin việc.)
Sự huấn luyện, đào tạo kỹ năng:
- The grooming of new employees takes about two weeks. (Việc đào tạo nhân viên mới mất khoảng hai tuần.)
- He underwent grooming for a leadership role. (Anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện cho một vai trò lãnh đạo.)
Hành vi dụ dỗ (tiêu cực):
- The court convicted him of child grooming. (Tòa án đã kết án anh ta về tội dụ dỗ trẻ em.)
- Online grooming is a serious crime. (Hành vi dụ dỗ trực tuyến là một tội ác nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grooming session": buổi chải chuốt (cho thú cưng) hoặc buổi huấn luyện.
- The dog had a professional grooming session. (Chú chó đã có một buổi chải chuốt chuyên nghiệp.)
"social grooming": hành vi chải lông xã hội (ở động vật) hoặc tương tác xã hội giữa con người.
- Primates use social grooming to strengthen bonds. (Các loài linh trưởng dùng hành vi chải lông xã hội để củng cố mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Groom (động từ): chải chuốt, huấn luyện, hoặc dụ dỗ.
- She grooms her hair every morning. (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
- Groomer (danh từ): người chải chuốt (cho thú cưng) hoặc người huấn luyện.
- The dog groomer works at the pet salon. (Người chải chuốt chó làm việc tại tiệm thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
- Preening: chải chuốt (thường dùng cho chim hoặc người một cách cầu kỳ).
- Training: huấn luyện, đào tạo (dùng trong ngữ cảnh tích cực).
- Manipulation: thao túng (dùng trong ngữ cảnh tiêu cực của "grooming" dụ dỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Groom up: chuẩn bị kỹ lưỡng (hiếm dùng).
- The team groomed up for the final match. (Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
- Groomed to perfection: được chải chuốt hoàn hảo.
- The model looked groomed to perfection on the runway. (Người mẫu trông được chải chuốt hoàn hảo trên sàn diễn.)