grope for
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Mò mẫm tìm kiếm (bằng tay): "grope for" mô tả hành động dùng tay sờ soạng, mò mẫm để tìm một vật gì đó, đặc biệt trong bóng tối hoặc khi không nhìn thấy rõ. - Tìm kiếm một cách khó khăn (trừu tượng): Nghĩa bóng, "grope for" chỉ việc cố gắng tìm ra lời giải, câu trả lời, hoặc giải pháp một cách vụng về, lúng túng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- She groped for his keys in the dark. (Cô ấy mò mẫm tìm chìa khóa của anh ấy trong bóng tối.)
- He groped for the light switch on the wall. (Anh ấy mò mẫm tìm công tắc đèn trên tường.)
Nghĩa bóng:
- The speaker groped for the right words to express his feelings. (Người diễn giả mò mẫm tìm những từ ngữ thích hợp để bày tỏ cảm xúc của mình.)
- The team is groping for a solution to the complex problem. (Nhóm đang mò mẫm tìm một giải pháp cho vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grope for an answer": tìm kiếm câu trả lời một cách khó khăn.
- The student groped for an answer during the exam. (Học sinh mò mẫm tìm câu trả lời trong suốt kỳ thi.)
"grope for understanding": cố gắng hiểu một điều gì đó mơ hồ.
- Philosophers often grope for understanding of the universe. (Các triết gia thường mò mẫm tìm sự hiểu biết về vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Grope (động từ): mò mẫm, sờ soạng (không có giới từ).
- He groped in the dark for the door. (Anh ấy mò mẫm trong bóng tối để tìm cửa.)
Groping (danh từ/động từ hiện tại): hành động mò mẫm.
- His groping for the remote control was futile. (Việc mò mẫm tìm điều khiển từ xa của anh ấy là vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Search for: tìm kiếm (mang tính chủ động hơn).
- Fumble for: lóng ngóng tìm kiếm (thường nhấn mạnh sự vụng về).
- Feel for: sờ tìm (thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grope around: mò mẫm xung quanh.
- She groped around in her bag for her phone. (Cô ấy mò mẫm trong túi xách tìm điện thoại.)
Grope about: mò mẫm lục lọi.
- The old man groped about the room for his glasses. (Ông lão mò mẫm khắp phòng tìm kính.)
Thành ngữ liên quan
- Groping in the dark: mò mẫm trong bóng tối (thường mang nghĩa bóng, chỉ sự thiếu hiểu biết).
- Without clear instructions, we were groping in the dark. (Không có hướng dẫn rõ ràng, chúng tôi như mò mẫm trong bóng tối.)