gross anatomy

gross anatomy

A medical student studies the gross anatomy of the human arm.

Định nghĩa

Danh từ: Giải phẫu đại thể (gross anatomy) ngành nghiên cứu cấu trúc của cơ thể các bộ phận của không sử dụng kính hiển vi.

dụ sử dụng
  • (Sinh viên trường y thường bắt đầu học với giải phẫu đại thể để hiểu cấu trúc tổng thể của cơ thể con người.)
  • (Trong giải phẫu đại thể, bạn học về các cơ quan như tim phổi bằng cách quan sát trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study gross anatomy": nghiên cứu giải phẫu đại thể.
    • Surgeons must have a thorough understanding of gross anatomy before performing operations. (Bác sĩ phẫu thuật phải hiểu giải phẫu đại thể trước khi thực hiện các ca mổ.)
  • "gross anatomy lab": phòng thí nghiệm giải phẫu đại thể.
    • The gross anatomy lab is where students dissect cadavers to learn about the human body. (Phòng thí nghiệm giải phẫu đại thể nơi sinh viên mổ xẻ xác người để tìm hiểu về cơ thể con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Microscopic anatomy (n): giải phẫu vi thể, nghiên cứu cấu trúc cơ thể dưới kính hiển vi.
    • Microscopic anatomy focuses on cells and tissues, unlike gross anatomy. (Giải phẫu vi thể tập trung vào tế bào , khác với giải phẫu đại thể.)
  • Gross (adj): thuộc về tổng thể, đại thể (trong ngữ cảnh này).
    • The gross structure of the kidney can be seen without a microscope. (Cấu trúc đại thể của thận có thể thấy không cần kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Macroscopic anatomy: giải phẫu (một thuật ngữ khác tương đương).
    • Macroscopic anatomy is another name for gross anatomy. (Giải phẫu một tên gọi khác của giải phẫu đại thể.)
  • Topographic anatomy: giải phẫu định khu (một nhánh của giải phẫu đại thể, tập trung vào vị trí các cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gross anatomy", do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gross anatomy".)