gross estate
Định nghĩa
Danh từ: Tổng di sản (gross estate) là tổng giá trị định giá của toàn bộ tài sản trong di sản của một người tại thời điểm người đó qua đời, trước khi trừ đi bất kỳ khoản nợ, chi phí, thuế hoặc các khoản khấu trừ nào.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng di sản bao gồm tất cả bất động sản, tài khoản ngân hàng và các khoản đầu tư thuộc sở hữu của người đã khuất.)
- (Luật sư đã tính toán tổng di sản là 5 triệu đô la trước khi có bất kỳ khoản khấu trừ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gross estate valuation": định giá tổng di sản.
- The gross estate valuation is essential for determining estate tax liability. (Việc định giá tổng di sản là cần thiết để xác định nghĩa vụ thuế di sản.)
- "gross estate vs. net estate": tổng di sản so với di sản ròng (sau khi trừ nợ và chi phí).
- The net estate is calculated by subtracting debts and expenses from the gross estate. (Di sản ròng được tính bằng cách trừ nợ và chi phí khỏi tổng di sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Estate (n): di sản, tài sản thừa kế.
- Her estate was divided among her children. (Di sản của bà ấy được chia cho các con.)
- Gross (adj): tổng, thô (chưa trừ chi phí).
- The gross income of the company increased this year. (Tổng thu nhập của công ty tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Total estate: tổng di sản.
- Estate's total assets: tổng tài sản của di sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "gross estate". Tuy nhiên, có thể dùng: - Calculate the gross estate: tính toán tổng di sản. - The accountant will calculate the gross estate for tax purposes. (Kế toán sẽ tính toán tổng di sản cho mục đích thuế.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "gross estate".