gross out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm ai đó kinh tởm, ghê sợ: "gross out" diễn tả hành động khiến người khác cảm thấy ghê tởm, buồn nôn hoặc rất khó chịu vì điều gì đó thô tục, bẩn thỉu hoặc kinh khủng.
- Mất bình tĩnh, hoảng sợ: Trong một số ngữ cảnh, "gross out" còn có nghĩa là mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là vì sợ hãi hoặc sốc (thường dùng như "freak out").
Ví dụ sử dụng
Làm ai đó kinh tởm:
- The sight of the rotten meat grossed me out. (Cảnh tượng miếng thịt thối rữa làm tôi kinh tởm.)
- His gross jokes grossed out everyone in the room. (Những câu chuyện cười thô tục của anh ấy làm mọi người trong phòng phát ốm.)
Mất bình tĩnh:
- When he saw the accident, he grossed out and couldn't speak. (Khi anh ấy nhìn thấy tai nạn, anh ấy đã hoảng sợ và không thể nói được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be grossed out by something": bị ai đó/cái gì làm cho kinh tởm.
- She was completely grossed out by the smell of the garbage. (Cô ấy hoàn toàn bị kinh tởm bởi mùi rác thải.)
"Gross out" + tân ngữ: khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng.
- The horror movie grossed out the audience. (Bộ phim kinh dị đã làm khán giả khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Gross (tính từ): thô tục, ghê tởm, kinh khủng.
- That was a gross comment. (Đó là một bình luận thô tục.)
Grossness (danh từ): sự thô tục, sự ghê tởm.
- The grossness of the scene made me leave. (Sự ghê tởm của cảnh tượng đã khiến tôi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Disgust: làm ghê tởm, làm phát ốm.
- The spoiled food disgusts me. (Thức ăn hỏng làm tôi phát ốm.)
- Revolt: làm nổi loạn, làm kinh tởm (mạnh hơn).
- The cruel treatment revolted everyone. (Sự đối xử tàn ác làm mọi người kinh tởm.)
- Freak out: hoảng sợ, mất bình tĩnh (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
- He freaked out when he saw the accident. (Anh ấy hoảng sợ khi nhìn thấy tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gross out on: làm ai đó kinh tởm vì điều gì đó cụ thể.
- Don't gross out on me with those stories! (Đừng làm tôi kinh tởm với những câu chuyện đó!)
Thành ngữ liên quan
- Gross out factor: yếu tố gây kinh tởm (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phim ảnh).
- The gross out factor of this movie is too high for me. (Yếu tố gây kinh tởm của bộ phim này quá cao đối với tôi.)