gross profit margin

gross profit margin

A company's gross profit margin is shown on a financial chart.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ suất lợi nhuận gộp (gross profit margin) một chỉ số tài chính phản ánh tỷ lệ phần trăm của doanh thu thuần còn lại sau khi trừ đi giá vốn hàng bán (COGS). cho thấy mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong việc kiểm soát chi phí sản xuất so với doanh thu.

  • Công thức: (Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán) / Doanh thu thuần × 100%
  • Ý nghĩa: Chỉ số càng cao, doanh nghiệp càng khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động bán hàng cốt lõi.
dụ sử dụng
  • (Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã tăng lên 45% trong năm nay.)
  • (Tỷ suất lợi nhuận gộp cao cho thấy sức mạnh định giá mạnh mẽ.)
  • (Chúng ta cần giảm giá vốn hàng bán để cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gross profit margin vs. net profit margin": So sánh giữa tỷ suất lợi nhuận gộp tỷ suất lợi nhuận ròng. Tỷ suất lợi nhuận gộp chỉ tính đến giá vốn hàng bán, trong khi tỷ suất lợi nhuận ròng bao gồm tất cả các chi phí khác.

    • While the gross profit margin looks healthy, the net profit margin is low due to high operating expenses. (Mặc dù tỷ suất lợi nhuận gộp có vẻ khả quan, nhưng tỷ suất lợi nhuận ròng lại thấp do chi phí hoạt động cao.)
  • "To calculate the gross profit margin": Tính toán tỷ suất lợi nhuận gộp.

    • Analysts calculate the gross profit margin to assess a company's profitability. (Các nhà phân tích tính toán tỷ suất lợi nhuận gộp để đánh giá khả năng sinh lời của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross margin (danh từ): lợi nhuận gộp (thường được dùng thay thế cho gross profit margin).

    • The gross margin is a key metric for retailers. (Lợi nhuận gộp một chỉ số quan trọng đối với các nhà bán lẻ.)
  • Net profit margin (danh từ): tỷ suất lợi nhuận ròng.

    • The net profit margin accounts for all expenses, not just COGS. (Tỷ suất lợi nhuận ròng bao gồm tất cả chi phí, không chỉ giá vốn hàng bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợi nhuận gộp (gross profit): giá trị tuyệt đối (doanh thu thuần trừ giá vốn hàng bán), khác với tỷ suất (phần trăm).
  • Tỷ lệ lợi nhuận gộp (gross profit rate): một thuật ngữ khác cho tỷ suất lợi nhuận gộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To improve the gross profit margin": cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp.

    • The company is focusing on cost-cutting to improve its gross profit margin. (Công ty đang tập trung vào cắt giảm chi phí để cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp.)
  • "To maintain a high gross profit margin": duy trì tỷ suất lợi nhuận gộp cao.

    • Luxury brands often maintain a high gross profit margin. (Các thương hiệu xa xỉ thường duy trì tỷ suất lợi nhuận gộp cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The margin for error": biên độ sai sót (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "margin" theo nghĩa rộng).
    • In business, the gross profit margin leaves little margin for error in pricing. (Trong kinh doanh, tỷ suất lợi nhuận gộp để lại rất ít biên độ cho sai sót trong định giá.)