grossièrement

Học thuật
Thân thiện
grossièrement

Il a dessiné grossièrement un plan sur le tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thô sơ, sơ sài: Chỉ việc làmđó một cách không tinh tế, không chi tiết, chỉmức độ phác thảo hoặc ước lượng cơ bản.
    • Một cách thô tục, thô bạo: Chỉ cách cư xử, lời nói thiếu lịch sự, tế nhị, thậm chíxúc phạm.
    • Một cách rõ ràng, hiển nhiên, thô thiển (về sai lầm): Nhấn mạnh một sai sót hoặc sự khác biệt lớn, dễ dàng nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách thô sơ, sơ sài":

    • Il a dessiné la carte grossièrement. (Anh ấy đã vẽ bản đồ một cách thô sơ.)
    • Nous avons estimé grossièrement le coût du projet. (Chúng tôi đã ước tính sơ bộ chi phí của dự án.)
  • Với nghĩa "một cách thô tục, thô bạo":

    • Il a été renvoyé pour avoir parlé grossièrement à un client. (Anh ta bị sa thải đã nói chuyện thô lỗ với một khách hàng.)
    • Elle a refusé de répondre à une question posée si grossièrement. ( ấy từ chối trả lời một câu hỏi được đặt ra một cách thô bạo như vậy.)
  • Với nghĩa "một cách rõ ràng, hiển nhiên" (thường về sai lầm):

    • Les chiffres du rapport sont grossièrement inexacts. (Các con số trong báo cáo sai một cách rõ ràng/trầm trọng.)
    • Tu te trompes grossièrement sur son caractère. (Anh nhầm một cách thô thiển về tính cách của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grossièrement simplifié": được đơn giản hóa một cách thô thiển, bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng.

    • Ce modèle économique est une version grossièrement simplifiée de la réalité. (Mô hình kinh tế nàymột phiên bản được đơn giản hóa một cách thô thiển so với thực tế.)
  • "Grossièrement exagéré": phóng đại một cách quá đáng, thái quá.

    • Ses plaintes sont grossièrement exagérées. (Những lời phàn nàn của anh ta được phóng đại một cách quá đáng.)
Biến thể từ liên quan
  • Grossier (tính từ):

    • Thô, thô sơ: un outil grossier (một công cụ thô sơ).
    • Thô tục, thô lỗ: un langage grossier (ngôn ngữ thô tục), une personne grossière (một người thô lỗ).
    • Hiển nhiên, thô thiển (sai lầm): une erreur grossière (một sai lầm thô thiển/trầm trọng).
  • Grossièreté (danh từ): Sự thô tục, lời nói thô tục.

    • Il a dit une grossièreté. (Anh ta đã nói một lời thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximativement (một cách ước chừng, gần đúng) - cho nghĩa "thô sơ, sơ sài".
  • Rudement, vulgairement (một cách thô bạo, tục tĩu) - cho nghĩa "thô tục".
  • Manifestement, évidemment (một cách hiển nhiên, rõ ràng) - cho nghĩa "rõ ràng" (về sai lầm).
Từ trái nghĩa
  • Précisément, exactement (một cách chính xác) - trái nghĩa với "thô sơ, sơ sài".
  • Poliment, courtoisement (một cách lịch sự, nhã nhặn) - trái nghĩa với "thô tục".
  • Légèrement, subtilement (một cách nhẹ nhàng, tinh tế) - trái nghĩa với "thô thiển, rõ ràng" (về sai lầm).
grossièrement

Il a dessiné grossièrement un plan sur le tableau blanc.

phó từ
  1. thô, thô sơ,
    • Esquisser grossièrement
      phác họa
    • Calculer grossièrement
      tính
  2. thô tục, thô bạo, thô bỉ
    • Répondre grossièrement
      trả lời thô bạo
  3. to, sờ sờ
    • Se tromper grossièrement
      lầm to