grosz
Định nghĩa
Danh từ: - Grosz: Đơn vị tiền tệ phụ của Ba Lan, tương đương 1/100 đồng zloty. Một đồng zloty được chia thành 100 grosz.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của ổ bánh mì là 50 grosz.)
- (Anh ấy trả 2 zloty và 30 grosz cho vé xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grosz" thường được dùng trong các giao dịch hàng ngày ở Ba Lan, nhưng hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh ngoài ngữ cảnh tài chính hoặc lịch sử.
- The coin is worth only a few groszy, but it has historical value. (Đồng xu chỉ trị giá vài grosz, nhưng nó có giá trị lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Grosze (số nhiều): dạng số nhiều của grosz trong tiếng Ba Lan.
- The total was 5 grosze. (Tổng cộng là 5 grosz.)
- Groszówka (từ lóng): đồng xu 1 grosz.
- I found a groszówka on the street. (Tôi tìm thấy một đồng xu 1 grosz trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Penny (xu): đơn vị tiền tệ phụ tương tự ở các quốc gia khác, nhưng không hoàn toàn tương đương.
- One grosz is like a penny in Poland. (Một grosz giống như một xu ở Ba Lan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "grosz" là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not a grosz": không một xu nào, hoàn toàn không có tiền.
- I don't have a grosz to my name. (Tôi không có một xu dính túi.)