grotesquely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách kỳ quái, lố bịch: "grotesquely" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra theo một cách kỳ dị, méo mó, xấu xí hoặc phi lý đến mức gây sốc hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- (Chú hề được vẽ một cách kỳ quái với đôi môi đỏ quá khổ và chiếc mũi to tướng.)
- (Phía sau ngôi nhà nằm hai hình nhân khỏa thân với cái đầu hói một cách kỳ quái, có những vết dao cố tình rạch trên cơ thể họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grotesquely distorted": bị bóp méo một cách kỳ quặc.
- The mirror reflected her face grotesquely distorted, making her look like a monster. (Tấm gương phản chiếu khuôn mặt cô ấy bị bóp méo một cách kỳ quái, khiến cô trông như một con quái vật.)
"grotesquely exaggerated": phóng đại một cách lố bịch.
- The politician's promises were grotesquely exaggerated, appealing only to the most naive voters. (Những lời hứa của chính trị gia bị phóng đại một cách lố bịch, chỉ hấp dẫn những cử tri ngây thơ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Grotesque (tính từ): kỳ quái, dị dạng, lố bịch.
- The painting depicted a grotesque figure with three eyes. (Bức tranh vẽ một hình nhân kỳ quái với ba con mắt.)
Grotesqueness (danh từ): sự kỳ quái, tính lố bịch.
- The grotesqueness of the sculpture shocked the audience. (Sự kỳ quái của tác phẩm điêu khắc đã gây sốc cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarrely: một cách kỳ lạ, quái dị.
- Monstrously: một cách quái đản, khủng khiếp.
- Absurdly: một cách phi lý, ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "grotesquely" thường được dùng như một trạng từ mô tả trực tiếp, không xuất hiện trong các thành ngữ cố định.