grotesquery

grotesquery

A clown's grotesquery made the children laugh and point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kỳ quái, sự dị dạng, sự méo: "grotesquery" chỉ tính chất hoặc trạng thái lố bịch, không tự nhiên, hoặc sự bóp méo một cách kỳ cục, thường mang tính hài hước hoặc đáng sợ. Từ này nhấn mạnh sự không hài hòa, phi lý trong hình dạng hoặc ý tưởng.
    • Vật thể kỳ quái: "grotesquery" cũng có thể chỉ một đồ vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh mang tính kỳ dị, méo mó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting was filled with grotesquery, showing distorted faces and impossible shapes. (Bức tranh tràn ngập sự kỳ quái, với những khuôn mặt méo hình dạng không tưởng.)
    • The comedian's performance relied on grotesquery to make the audience laugh. (Màn trình diễn của diễn viên hài dựa vào sự kỳ dị để khiến khán giả cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touch of grotesquery": một chút kỳ quái, thêm vào để tạo hiệu ứng.

    • The story had a touch of grotesquery that made it memorable. (Câu chuyện một chút kỳ quái khiến trở nên đáng nhớ.)
  • "grotesquery of form": sự méovề hình thức.

    • The grotesquery of form in the sculpture challenged traditional aesthetics. (Sự méovề hình thức trong tác phẩm điêu khắc đã thách thức thẩm mỹ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotesque (adj): kỳ quái, dị dạng.

    • The grotesque mask frightened the children. (Mặt nạ kỳ quái làm trẻ sợ hãi.)
  • Grotesquely (adv): một cách kỳ quái.

    • The building was grotesquely decorated with mismatched colors. (Tòa nhà được trang trí một cách kỳ quái với những màu sắc không hợp nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Oddity: sự kỳ lạ, sự khác thường.
  • Monstrosity: sự quái dị, sự khủng khiếp (thường chỉ kích thước hoặc hình dạng).
  • Distortion: sự bóp méo, sự méo mó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grotesquery". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Turn into grotesquery: biến thành sự kỳ quái.
      • The once beautiful garden turned into grotesquery after the storm. (Khu vườn từng đẹp đẽ đã biến thành sự kỳ quái sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • A freak of nature: một sự quái dị của tự nhiên (thường dùng để chỉ sinh vật hoặc hiện tượng kỳ lạ).
    • The two-headed turtle was considered a freak of nature, a true grotesquery. (Con rùa hai đầu được coi một sự quái dị của tự nhiên, một sự kỳ quái thực sự.)